Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使轮流
= {rotate} , quay, xoay quanh, luân phiên nhau, (thực vật học) có hình bánh xe
* Từ tham khảo/words other:
-
使软化
-
使轰鸣
-
使轻松
-
使载
-
使辉煌
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使轮流
* Từ tham khảo/words other:
- 使软化
- 使轰鸣
- 使轻松
- 使载
- 使辉煌