Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使转调
= {modulate} , sửa lại cho đúng, điều chỉnh, (+to) làm cho phù hợp, uốn giọng, ngân nga, lên giọng xuống giọng,
chuyển giọng,
điều biến
* Từ tham khảo/words other:
-
使转败为胜
-
使转轨
-
使轮廓模糊
-
使轮流
-
使软化
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使转调
* Từ tham khảo/words other:
- 使转败为胜
- 使转轨
- 使轮廓模糊
- 使轮流
- 使软化