Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使转化
= {invert} , (kiến trúc) vòm võng xuống, (tâm lý học) người yêu người cùng tính; người đồng dâm, lộn ngược, đảo ngược, xoay ngược; lộn trong ra ngoài, đảo (trật tự của từ...), (hoá học) nghịch chuyển, (hoá học) đã nghịch chuyển
* Từ tham khảo/words other:
-
使转变
-
使转变成
-
使转变方向
-
使转向
-
使转弯
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使转化
* Từ tham khảo/words other:
- 使转变
- 使转变成
- 使转变方向
- 使转向
- 使转弯