Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使转变成
= {make ... in...}
* Từ tham khảo/words other:
-
使转变方向
-
使转向
-
使转弯
-
使转换注意
-
使转移
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使转变成
* Từ tham khảo/words other:
- 使转变方向
- 使转向
- 使转弯
- 使转换注意
- 使转移