| 使转向 | = {veer} , sự xoay chiều (gió), (hàng hải) sự quay thuyền chạy theo chiều gió, (nghĩa bóng) sự xoay trở, sự đổi hướng, sự thay đổi ý kiến, sự thay đổi thái độ, sự thay đổi lời lẽ, (hàng hải) lái (tàu) theo chiều gió, trở chiều, đổi chiều, trở, (hàng hải) xoay, quay hướng, (nghĩa bóng) thay đổi ý kiến, trở mặt |
* Từ tham khảo/words other:
- 使转弯
- 使转换注意
- 使转移
- 使转调
- 使转败为胜