Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使裸露
= {denude} , lột trần (quần áo, vỏ ngoài...); làm trần trụi, làm tróc vỏ, làm rụng lá, (+ of) tước đoạt, lấy đi
* Từ tham khảo/words other:
-
使褪色
-
使西洋化
-
使觉醒
-
使觉醒的
-
使解冻
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使裸露
* Từ tham khảo/words other:
- 使褪色
- 使西洋化
- 使觉醒
- 使觉醒的
- 使解冻