Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使褪色
= {fade} , héo đi, tàn đi (cây), nhạt đi, phai đi (màu), mất dần, mờ dần, biến dần, làm phai màu, làm bạc màu, (điện ảnh) truyền hình, tăng (âm) thành không rõ nữa; giảm (âm) thành không rõ
* Từ tham khảo/words other:
-
使西洋化
-
使觉醒
-
使觉醒的
-
使解冻
-
使解毒
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使褪色
* Từ tham khảo/words other:
- 使西洋化
- 使觉醒
- 使觉醒的
- 使解冻
- 使解毒