Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使西洋化
= {Occidentalize} , tây phương hoá, Âu tây hoá
* Từ tham khảo/words other:
-
使觉醒
-
使觉醒的
-
使解冻
-
使解毒
-
使解脱
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使西洋化
* Từ tham khảo/words other:
- 使觉醒
- 使觉醒的
- 使解冻
- 使解毒
- 使解脱