Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使衰减
= {dampen} , làm nản chí, làm nản lòng, làm mất vui, làm cụt hứng, làm ẩm, làm ướt, bị ẩm, bị ướt; thấm ẩm, thấm ướt
* Từ tham khảo/words other:
-
使衰弱
-
使衰竭
-
使衰老
-
使衰落
-
使被理解
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使衰减
* Từ tham khảo/words other:
- 使衰弱
- 使衰竭
- 使衰老
- 使衰落
- 使被理解