Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使衰老
= {olden} , (từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) xưa, ngày xưa, thuở xưa, làm cho già, làm cho yếu, già đi, yếu đi
* Từ tham khảo/words other:
-
使衰落
-
使被理解
-
使装入船舱
-
使装满
-
使装载过多
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使衰老
* Từ tham khảo/words other:
- 使衰落
- 使被理解
- 使装入船舱
- 使装满
- 使装载过多