Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使被理解
= {put across}
* Từ tham khảo/words other:
-
使装入船舱
-
使装满
-
使装载过多
-
使装饰
-
使裸露
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使被理解
* Từ tham khảo/words other:
- 使装入船舱
- 使装满
- 使装载过多
- 使装饰
- 使裸露