Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使缠上
= {entrammel} , làm mắc míu, làm vướng víu
* Từ tham khảo/words other:
-
使缠结
-
使缠绕
-
使缩
-
使缩小
-
使缩短
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使缠上
* Từ tham khảo/words other:
- 使缠结
- 使缠绕
- 使缩
- 使缩小
- 使缩短