Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使缠绕
= {ensnarl} , làm vướng, làm nắc, bị dính líu vào một âm mưu
* Từ tham khảo/words other:
-
使缩
-
使缩小
-
使缩短
-
使美国化
-
使羞愧
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使缠绕
* Từ tham khảo/words other:
- 使缩
- 使缩小
- 使缩短
- 使美国化
- 使羞愧