| 使缩小 | = {deflate} , tháo hơi, xả hơi; làm xì hơi, làm xẹp, (tài chính) giải lạm phát, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giảm giá, hạ giá|= {dwindle} , nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại, thoái hoá, suy đi, nhỏ dần đi, suy yếu dần, hao mòn dần|= {minify} , làm nhỏ đi, làm cho bé đi; làm giảm tính chất quan trọng|= {shrink} /ʃræɳk/, shrunk /ʃrʌɳk/, shrunken /'ʃrʌɳkən/, co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào, lùi lại, lùi bước, chùn lại, làm co (vải...), sự co lại |
* Từ tham khảo/words other:
- 使缩短
- 使美国化
- 使羞愧
- 使群集
- 使翻倒