Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使粗野
= {provincialize} , làm hoá thành tỉnh lẻ, làm cho có tính chất tỉnh lẻ
* Từ tham khảo/words other:
-
使粘合
-
使粘稠
-
使粘结
-
使精炼
-
使精疲力尽
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使粗野
* Từ tham khảo/words other:
- 使粘合
- 使粘稠
- 使粘结
- 使精炼
- 使精疲力尽