Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使粘稠
= {stiffen} , làm cứng, làm cứng thêm, làm mạnh thêm, củng cố, làm khó khăn hơn, làm đặc, làm quánh (bột), trở nên cứng, trở nên cứng rắn, hoá cứng, trở nên khó khăn hơn, trở nên đặc, trở nên quánh
* Từ tham khảo/words other:
-
使粘结
-
使精炼
-
使精疲力尽
-
使精疲力竭
-
使精神抑郁
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使粘稠
* Từ tham khảo/words other:
- 使粘结
- 使精炼
- 使精疲力尽
- 使精疲力竭
- 使精神抑郁