Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使粘合
= {unite} , nối, hợp làm một, hợp nhất, kết lại, liên kết, liên hiệp, đoàn kết, kết thân, kết hôn, hoà hợp
* Từ tham khảo/words other:
-
使粘稠
-
使粘结
-
使精炼
-
使精疲力尽
-
使精疲力竭
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使粘合
* Từ tham khảo/words other:
- 使粘稠
- 使粘结
- 使精炼
- 使精疲力尽
- 使精疲力竭