Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使立誓
= {sacrament} , (tôn giáo) lễ phước, lễ ban phước, vật thiêng, lời thề, lời nguyền, thề, nguyền
* Từ tham khảo/words other:
-
使竖立
-
使竖起
-
使竞争
-
使符合
-
使笺
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使立誓
* Từ tham khảo/words other:
- 使竖立
- 使竖起
- 使竞争
- 使符合
- 使笺