Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使窒息的人
= {choker} , người bóp cổ; cái làm nghẹt, cái làm tắc, (thông tục) cổ cồn, cổ đứng (áo thầy tu...), (điện học) cuộn cảm kháng ((như) choke)
* Từ tham khảo/words other:
-
使窘迫
-
使窘迫地
-
使窥见一斑
-
使立定
-
使立誓
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使窒息的人
* Từ tham khảo/words other:
- 使窘迫
- 使窘迫地
- 使窥见一斑
- 使立定
- 使立誓