Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使窘迫地
= {embarrassingly} , gây lúng túng, khiến bối rối
* Từ tham khảo/words other:
-
使窥见一斑
-
使立定
-
使立誓
-
使竖立
-
使竖起
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使窘迫地
* Từ tham khảo/words other:
- 使窥见一斑
- 使立定
- 使立誓
- 使竖立
- 使竖起