Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使突然转向
= {swerve} , sự chệch, sự đi lệch hướng, đi chệch, đi lệch hướng, làm chệch; làm (quả bóng) bật chệch lên trên không
* Từ tham khảo/words other:
-
使突然陷入
-
使窒息
-
使窒息的人
-
使窘迫
-
使窘迫地
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使突然转向
* Từ tham khảo/words other:
- 使突然陷入
- 使窒息
- 使窒息的人
- 使窘迫
- 使窘迫地