Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使确信
= {assure} , làm cho vững tâm, làm cho tin chắc, quả quyết, cam đoan, đảm bảo, bảo hiểm|= {convince} , làm cho tin, làm cho nghe theo, thuyết phục, làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội lỗi...)
* Từ tham khảo/words other:
-
使确定下来
-
使确实
-
使确认
-
使碳化
-
使磨损
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使确信
* Từ tham khảo/words other:
- 使确定下来
- 使确实
- 使确认
- 使碳化
- 使磨损