Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使确实
= {corroboration} , sự làm chứng, sự chứng thực; sự làm vững thêm
* Từ tham khảo/words other:
-
使确认
-
使碳化
-
使磨损
-
使神圣
-
使神圣化的
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使确实
* Từ tham khảo/words other:
- 使确认
- 使碳化
- 使磨损
- 使神圣
- 使神圣化的