| 使硬化 | = {indurate} , làm cứng, làm chai đi, làm thành nhẫn tâm, làm cho ăn sâu (thói quen...), trở nên cứng, trở nên chai, trở nên nhẫn tâm, ăn sâu (thói quen...)|= {metalise}|= {metalize}|= {metallise} , chế thành kin loại, bọc (một lớp) kim loại, pha lưu huỳnh (vào cao su cho cứng); hấp (cao su)|= {ossify} , hoá xương |
* Từ tham khảo/words other:
- 使硬结
- 使确信
- 使确定下来
- 使确实
- 使确认