| 使轻松 | = {lighten} , chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng, sáng lên; sáng loé, chớp, làm nhẹ đi, làm nhẹ bớt, an ủi; làm cho đỡ đau đớn, làm cho bớt ưu phiền, nhẹ đi, bớt đau đớn, bớt ưu phiền|= {solace} , sự an ủi, sự uý lạo; niềm khuây khoả, lời an ủi, an ủi, uý lạo, làm khuây khoả |
* Từ tham khảo/words other:
- 使载
- 使辉煌
- 使辛劳
- 使达到极点
- 使达到高潮