Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使转弯
= {swerve} , sự chệch, sự đi lệch hướng, đi chệch, đi lệch hướng, làm chệch; làm (quả bóng) bật chệch lên trên không
* Từ tham khảo/words other:
-
使转换注意
-
使转移
-
使转调
-
使转败为胜
-
使转轨
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使转弯
* Từ tham khảo/words other:
- 使转换注意
- 使转移
- 使转调
- 使转败为胜
- 使转轨