Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使超重
= {overweight} , trọng lượng trội ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) số cân thừa (béo quá), quá trọng lượng hợp lệ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) béo quá, cân nặng hơn, có trọng lượng hơn, đè trĩu lên
* Từ tham khảo/words other:
-
使跃过
-
使跌价
-
使跌倒
-
使跌落
-
使跛
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使超重
* Từ tham khảo/words other:
- 使跃过
- 使跌价
- 使跌倒
- 使跌落
- 使跛