Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使跛
= {cripple} , người què, cái thang đứng, cái giá (của thợ quét vôi...), làm què, làm tàn tật, làm hỏng, phá hỏng; làm lụn bại, (nghĩa bóng) làm tê liệt, (+ along) đi khập khiễng
* Từ tham khảo/words other:
-
使跛行
-
使跳动
-
使跳回
-
使跳跃
-
使踌躇
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使跛
* Từ tham khảo/words other:
- 使跛行
- 使跳动
- 使跳回
- 使跳跃
- 使踌躇