Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使跳动
= {pulse} , hột đỗ đậu, (y học) mạch, nhịp đập; (nghĩa bóng) nhịp đập của cuộc sống, cảm xúc rộn ràng, (âm nhạc) nhịp điệu, (vật lý) xung, đập (mạch...)
* Từ tham khảo/words other:
-
使跳回
-
使跳跃
-
使踌躇
-
使蹲下
-
使躺下
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使跳动
* Từ tham khảo/words other:
- 使跳回
- 使跳跃
- 使踌躇
- 使蹲下
- 使躺下