Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使起泡沫
= {foam} , bọt (nước biển, bia...), bọt nước dãi, bọt mồ hôi (ở ngựa...), (thơ ca) biển, sủi bọt, có bọt, đầy rượu, sủi bọt (cốc)
* Từ tham khảo/words other:
-
使起波状的
-
使起波纹
-
使起涟漪
-
使起电
-
使起皱
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使起泡沫
* Từ tham khảo/words other:
- 使起波状的
- 使起波纹
- 使起涟漪
- 使起电
- 使起皱