Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使起皱
= {corrugate} , gấp nếp; làm nhăn, nhăn lại, tôn múi, giấy lót làn sóng (để bảo quản thuỷ tinh)
* Từ tham khảo/words other:
-
使起皱纹
-
使起纠纷
-
使起绒
-
使起绒毛
-
使超时
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使起皱
* Từ tham khảo/words other:
- 使起皱纹
- 使起纠纷
- 使起绒
- 使起绒毛
- 使超时