Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使超时
= {overtime} , quá giờ, ngoài giờ (quy định), giờ làm thêm, (thể dục,thể thao) giờ đấu thêm (để quyết định thắng bại)['ouvə'taim], (nhiếp ảnh) (như) overexpose
* Từ tham khảo/words other:
-
使超重
-
使跃过
-
使跌价
-
使跌倒
-
使跌落
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使超时
* Từ tham khảo/words other:
- 使超重
- 使跃过
- 使跌价
- 使跌倒
- 使跌落