Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使负债
= {incumber} , làm lúng túng, làm trở ngại, làm vướng víu, đè nặng lên, làm nặng trĩu, làm ngổn ngang, làm bừa bộn
* Từ tham khảo/words other:
-
使负担
-
使负担过度
-
使负罪
-
使负罪的
-
使负责
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使负债
* Từ tham khảo/words other:
- 使负担
- 使负担过度
- 使负罪
- 使负罪的
- 使负责