Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使著名
= {signalize} , làm cho được chú ý, làm nổi bật; đề cao
* Từ tham khảo/words other:
-
使蒙上污名
-
使蒙上雾
-
使蒙受
-
使蒙受毒害
-
使蒙受耻辱
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使著名
* Từ tham khảo/words other:
- 使蒙上污名
- 使蒙上雾
- 使蒙受
- 使蒙受毒害
- 使蒙受耻辱