| 使落空 | = {bring sth naught}|= {dash off the ground}|= {defy} , thách, thách thức, thách đố, bất chấp, coi thường, không tuân theo, gây khó khăn không thể vượt qua được; làm cho không thể được; không sợ, chấp tất cả|= {knock sth on the head}|= {set at nothing} |
* Từ tham khảo/words other:
- 使落选
- 使著名
- 使蒙上污名
- 使蒙上雾
- 使蒙受