Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使英国化
= {Anglicise} , Anh hoá|= {Anglicize} , Anh hoá
* Từ tham khảo/words other:
-
使英语化
-
使英雄化
-
使茂盛
-
使茫然
-
使荒废
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使英国化
* Từ tham khảo/words other:
- 使英语化
- 使英雄化
- 使茂盛
- 使茫然
- 使荒废