Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使自己俯卧
= {prostrate oneself}
* Từ tham khảo/words other:
-
使自己出名
-
使自己熟悉
-
使自己疏远
-
使自己适应
-
使自己遭到
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使自己俯卧
* Từ tham khảo/words other:
- 使自己出名
- 使自己熟悉
- 使自己疏远
- 使自己适应
- 使自己遭到