Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使自己疏远
= {alienate oneself from}
* Từ tham khảo/words other:
-
使自己适应
-
使自己遭到
-
使自然美化
-
使自由
-
使自由发挥
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使自己疏远
* Từ tham khảo/words other:
- 使自己适应
- 使自己遭到
- 使自然美化
- 使自由
- 使自由发挥