Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使自动化
= {automatize} , tự động hoá|= {robotize} , (điều khiển học) tự động hoá
* Từ tham khảo/words other:
-
使自在
-
使自己俯卧
-
使自己出名
-
使自己熟悉
-
使自己疏远
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使自动化
* Từ tham khảo/words other:
- 使自在
- 使自己俯卧
- 使自己出名
- 使自己熟悉
- 使自己疏远