Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使脱离
= {cast loose}|= {cut adrift}|= {dissociate} , (+ from) phân ra, tách ra, (hoá học) phân tích, phân ly|= {divorce} , sự ly dị, (nghĩa bóng) sự lìa ra, sự tách ra, cho ly dị; ly dị (chồng vợ...), làm xa rời, làm lìa khỏi, tách ra khỏi
* Từ tham khảo/words other:
-
使脱脂
-
使脱臼
-
使脱色
-
使脱落
-
使脱衣服
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使脱离
* Từ tham khảo/words other:
- 使脱脂
- 使脱臼
- 使脱色
- 使脱落
- 使脱衣服