Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使脱臼
= {luxate} , làm trật khớp, làm sai khớp
* Từ tham khảo/words other:
-
使脱色
-
使脱落
-
使脱衣服
-
使脱轨
-
使脸红
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使脱臼
* Từ tham khảo/words other:
- 使脱色
- 使脱落
- 使脱衣服
- 使脱轨
- 使脸红