| 使能够 | = {capacitate} , (+ for) làm cho có thể, làm cho có khả năng (làm việc gì), làm cho có đủ quyền, làm cho có đủ tư cách (làm việc gì)|= {empower} , cho quyền, trao quyền, cho phép, làm cho có thể, làm cho có khả năng|= {enable} , làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì), cho quyền, cho phép (ai) (làm gì) |
* Từ tham khảo/words other:
- 使能理解地
- 使脆化
- 使脆的材料
- 使脱光
- 使脱去