Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使肠痛
= {gripe} , sự nắm chặt, sự cầm chặt, sự kẹp chặt, ách kìm kẹp, nanh vuốt, sự áp bức, (số nhiều) chứng đau bụng quặn, báng (súng); chuôi, cán (đồ dùng), (số nhiều) (hàng hải) dây cột thuyền, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời kêu ca, lời phàn nàn
* Từ tham khảo/words other:
-
使肥
-
使肥沃
-
使肥胖
-
使肩膀脱臼
-
使肮脏
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使肠痛
* Từ tham khảo/words other:
- 使肥
- 使肥沃
- 使肥胖
- 使肩膀脱臼
- 使肮脏