Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使绕道
= {detour} , khúc ngoặt, chỗ quanh co, đường vòng, (nghĩa bóng) sự đi chệch hướng, sự đi sai đường
* Từ tham khảo/words other:
-
使绝望
-
使绝缘
-
使继续
-
使继续有效
-
使缄默
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使绕道
* Từ tham khảo/words other:
- 使绝望
- 使绝缘
- 使继续
- 使继续有效
- 使缄默