| 使织出花纹 | = {damask} , tơ lụa Đa,mát; gấm vóc Đa,mát, thép hoa Đa,mát, hoa hồng Đa,mát, màu đỏ tươi, dệt hoa, thêu hoa (như gấm vóc Đa,mát), làm bằng thép hoa Đa,mát, đỏ tươi, dệt hoa, thêu hoa (vào vải, ... như gấm vóc Đa,mát), (như) damascene, bôi đỏ (má...) |
* Từ tham khảo/words other:
- 使终止
- 使绊住
- 使绊倒
- 使结冰
- 使结合