Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使组成公司
= {incorporate} , kết hợp chặt chẽ, hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể, sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ, hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể, kết nạp vào tổ chức, kết nạp vào đoàn thể, sáp nhập, hợp nhất
* Từ tham khảo/words other:
-
使组织化
-
使细流
-
使织入
-
使织出花纹
-
使终止
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使组成公司
* Từ tham khảo/words other:
- 使组织化
- 使细流
- 使织入
- 使织出花纹
- 使终止