Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使组合
= {interlace} , kết lại với nhau, bện lại, xoắn lại, ken lại, (nghĩa bóng) kết hợp chặt chẽ với nhau, ràng buộc với nhau, trộn lẫn với nhau, bện chéo vào nhau
* Từ tham khảo/words other:
-
使组成公司
-
使组织化
-
使细流
-
使织入
-
使织出花纹
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使组合
* Từ tham khảo/words other:
- 使组成公司
- 使组织化
- 使细流
- 使织入
- 使织出花纹