Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使繁殖者
= {multiplier} , (toán học) số nhân, (điện học) máy nhân, điện kế nhân, người làm cho bội (tăng) lên
* Từ tham khảo/words other:
-
使纠缠
-
使纠缠于
-
使纯净
-
使纯化
-
使纯洁
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使繁殖者
* Từ tham khảo/words other:
- 使纠缠
- 使纠缠于
- 使纯净
- 使纯化
- 使纯洁