Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使纯化
= {rarefy} , làm loãng (không khí), làm trong trắng, cải thiện (bản chất, tính tình của người nào), làm cho tế nhị hơn, làm cho tinh tế hơn (một ý kiến...), loâng đi (không khí)
* Từ tham khảo/words other:
-
使纯洁
-
使纳粹化
-
使线性化
-
使练习
-
使组合
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使纯化
* Từ tham khảo/words other:
- 使纯洁
- 使纳粹化
- 使线性化
- 使练习
- 使组合