Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使紧张
= {keep sb on the hop}|= {put strain on}|= {screw up}|= {string up}|= {tension} , sự căng, trạng thái căng (của dây...); (nghĩa bóng) tình hình căng thẳng, sự căng thẳng, (vật lý) sức ép, áp lực (của hơi...), (điện học) điện áp
* Từ tham khảo/words other:
-
使紧急
-
使累
-
使累极
-
使繁殖者
-
使纠缠
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使紧张
* Từ tham khảo/words other:
- 使紧急
- 使累
- 使累极
- 使繁殖者
- 使纠缠